Kết quả kiểm định - xếp hạng
Công tác BĐCL tại ĐHQG-HCM được thực hiện theo chủ trương và lộ trình thống nhất, xuất phát từ việc xây dựng một hệ thống BĐCL bên trong vững chắc; sau đó triển khai kiểm định chất lượng (KĐCL) theo các bộ tiêu chuẩn khu vực và quốc tế trước khi chủ động tham gia xếp hạng đại học.
| STT | Chương trình đào tạo | Trường | Thời gian đánh giá |
|---|---|---|---|
| 01 | Trí tuệ nhân tạo | ĐH Bách Khoa | 1/2021 |
| 02 | Khoa học dữ liệu | ĐH KHTN | 3/2021 |
| 03 | Blockchain | ĐH Quốc tế | 5/2022 |
| 04 | IoT | ĐH Bách Khoa | |
| 05 | Cloud Computing | ĐH Quốc tế | 7/2022 |
| STT | Đơn vị | Giai đoạn công nhận | Bộ tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| 01 | Trường Đại học Quốc tế | 14/10/2016 - 14/10/2021 | Bộ GD-ĐT |
| 27/12/2018 - 26/12/2023 | AUN-QA | ||
| 08/12/2023 - 30/9/2030 | ASIIN | ||
| 02 | Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn | 15/03/2017 - 15/03/2022 | Bộ GD-ĐT |
| 03 | Trường Đại học Công nghệ Thông tin | 20/05/2018 - 20/05/2023 | Bộ GD-ĐT |
| 04 | Trường Đại học Kinh tế - Luật | 10/08/2019 - 10/08/2024 | Bộ GD-ĐT |
| 05 | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên | 25/11/2020 - 25/11/2025 | Bộ GD-ĐT |
| 06 | Trường Đại học Bách khoa | 10/10/2017 - 10/10/2022 | AUN-QA |
| 10/04/2024 - 10/04/2029 | HCERES | ||
| 07 | Trường Đại học An Giang | 05/06/2021 - 05/06/2026 | Bộ GD-ĐT |
(Dữ liệu cập nhật đến ngày 20/01/2026)
1 | Trường ĐH KH XH&NV
| STT | Tên chương trình | Bộ tiêu chuẩn | Năm đánh giá | Kết quả | Thời gian công nhận | Thời gian hết hạn |
1 | Việt Nam học | AUN-QA | 2011 | Đạt | 08/01/2012 | 07/01/2016 | ||
2 | Ngữ văn Anh | AUN-QA | 2013 | Đạt | 26/10/2013 | 25/10/2017 | ||
3 | Quan hệ Quốc tế | AUN-QA | 2014 | Đạt | 11/12/2015 | 10/12/2019 | ||
CEA-SAIGON | 2023 | Đạt 92% | 16/11/2023 | 16/11/2028 | ||||
4 | Báo chí | AUN-QA | 2016 | Đạt | 10/5/2016 | 09/5/2020 | ||
CEA-SAIGON | 2023 | Đạt 92% | 16/11/2023 | 16/11/2028 | ||||
5 | Văn học | AUN-QA | 2016 | Đạt | 14/12/2016 | 13/12/2021 | ||
6 | Công tác xã hội | AUN-QA | 2017 | Đạt | 05/11/2017 | 04/11/2022 | ||
7 | Việt Nam học (Trình độ Thạc sỹ) | AUN-QA | 2019 | Đạt | 10/02/2019 | 09/02/2024 | ||
8 | Giáo dục học | AUN-QA | 2019 | Đạt | 10/02/2019 | 09/02/2024 | ||
9 | Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh (Trình độ Thạc sỹ) | AUN-QA | 2019 | Đạt | 12/10/2019 | 11/10/2024 | ||
10 | Cử nhân ngành Lịch sử | AUN-QA | 2020 | Đạt | 04/01/2021 | 03/01/2026 | ||
11 | Cử nhân ngành Trung Quốc | AUN-QA | 2021 | Đạt | 04/12/2021 | 03/12/2026 | ||
12 | Cử nhân ngành Nhật Bản học | AUN-QA | 2021 | Đạt | 04/12/2021 | 03/12/2026 | ||
13 | Quản trị du lịch và lữ hành | AUN-QA | 2022 | Đạt | 12/9/2022 | 11/09/2027 | ||
14 | Xã hội học | AUN-QA | 2022 | Đạt | 12/9/2022 | 11/09/2027 | ||
15 | Ngôn ngữ Đức | FIBAA | 2022 | Đạt | 22/3/2023 | 21/3/2028 | ||
16 | Ngôn ngữ Anh | FIBAA | 2022 | Đạt | 22/3/2023 | 21/3/2028 | ||
17 | Đông phương học | FIBAA | 2022 | Đạt | 22/3/2023 | 21/3/2028 | ||
18 | Nhân học | AUN-QA | 2023 | Đạt | 26/11/2023 | 25/11/2028 | ||
19 | Địa lý | AUN-QA | 2023 | Đạt | 26/11/2023 | 25/11/2028 | ||
20 | Cử nhân Tâm lý học | FIBAA | 2024 | Đạt | 14/6/2024 | 13/6/2029 | ||
21 | Thạc sĩ Tâm lý học lâm sàng | FIBAA | 2024 | Đạt | 14/6/2024 | 13/6/2029 | ||
22 | Thạc sĩ Quản lý giáo dục | FIBAA | 2024 | Đạt | 14/6/2024 | 13/6/2029 | ||
23 | Thư viện thông tin | AUN-QA | 2024 | Đạt | 10/11/2024 | 09/11/2029 | ||
24 | Đô thị học | VU-CEA | 2022 | Đạt 92% | 04/11/2022 | 04/11/2027 | ||
25 | Ngôn ngữ Nga | VU-CEA | 2022 | Đạt 92% | 04/11/2022 | 04/11/2027 | ||
26 | Lưu trữ học | CEA-SAIGON | 2022 | Đạt 96% | 24/3/2023 | 24/3/2028 | ||
27 | Hàn Quốc | CEA-SAIGON | 2022 | Đạt 92% | 24/3/2023 | 24/3/2028 | ||
28 | Nhân học (trình độ thạc sĩ) | CEA-SAIGON | 2022 | Đạt 94% | 24/3/2023 | 24/3/2028 | ||
29 | Văn hoá học (trình độ thạc sĩ) | CEA-SAIGON | 2022 | Đạt 96% | 24/3/2023 | 24/3/2028 | ||
30 | Triết học | CEA-SAIGON | 2023 | Đạt 88% | 16/11/2023 | 16/11/2028 | ||
31 | Ngôn ngữ học | VU-CEA | 2023 | Đạt 90% | 16/11/2023 | 16/11/2028 | ||
32 | Văn học Việt Nam (trình độ thạc sĩ) | VU-CEA | 2023 | Đạt 92% | 16/11/2023 | 16/11/2028 | ||
33 | Khoa học thư viện (trình độ thạc sĩ) | VU-CEA | 2023 | Đạt 90% | 16/11/2023 | 16/11/2028 | ||
34 | Công tác xã hội (trình độ thạc sĩ) | VU-CEA | 2023 | Đạt 88% | 25/3/2024 | 25/3/2029 | ||
2 | Trường ĐH Quốc tế
| 35 | Khoa học máy tính | AUN-QA | 2009 | Đạt | 12/01/2010 | 11/01/2014 |
2017 | Đạt | 05/11/2017 | 04/11/2022 | |||||
ASIIN | 2023 | Đạt | 22/9/2023 | 30/9/2029 | ||||
36 | Công nghệ sinh học | AUN-QA | 2011 | Đạt | 08/01/2012 | 07/01/2016 | ||
2017 | Đạt | 05/01/2017 | 04/11/2022 | |||||
ASIIN | 2023 | Đạt | 23/6/2023 | 30/9/2028 | ||||
37 | Quản trị kinh doanh | AUN-QA | 2012 | Đạt | 14/01/2013 | 13/01/2017 | ||
2017 | Đạt | 05/01/2017 | 04/01/2022 | |||||
ACBSP | 2023 | Đạt | 02/01/2024 | 15/9/2033 | ||||
38 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | AUN-QA | 2013 | Đạt | 03/5/2013 | 02/5/2017 | ||
ABET | 2018 | Đạt | 01/10/2017 | 30/9/2025 | ||||
ABET | 2019 | Đạt | 30/9/2019 | 30/9/2025 | ||||
39 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | AUN-QA | 2015 | Đạt | 10/5/2016 | 09/5/2019 | ||
ASIIN | 2023 | Đạt | 28/6/2024 | 19/7/2025 | ||||
40 | Kỹ thuật Y sinh | AUN-QA | 2015 | Đạt | 10/5/2016 | 09/5/2019 | ||
ABET | 2019 | Đạt | 01/10/2017 | 30/9/2025 | ||||
41 | Công nghệ Sinh học (Trình độ Thạc sỹ) | AUN-QA | 2016 | Đạt | 16/02/2017 | 15/02/2022 | ||
42 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (Trình độ Thạc sỹ) | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | ||
43 | Công nghệ thực phẩm | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | ||
VNU-CEA | 11/2022 | Đạt 94% | 09/01/2023 | 09/01/2028 | ||||
44 | Tài chính - ngân hàng | AUN-QA | 2018 | Đạt | 12/11/2018 | 11/11/2023 | ||
FIBAA | 2024 | Đạt | 13/9/2024 | 12/9/2029 | ||||
45 | Kỹ thuật Xây dựng | AUN-QA | 2018 | Đạt | 12/11/2018 | 11/11/2023 | ||
ASIIN | 2023 | Đạt | 22/3/2024 | 30/9/2029 | ||||
46 | Quản trị kinh doanh (Trình độ Thạc sỹ) | AUN-QA | 2019 | Đạt | 12/10/2019 | 11/10/2024 | ||
47 | Quản lý công (trình độ thạc sĩ) | VNU-CEA | 2020 | Đạt 80% | 17/8/2020 | 17/8/2025 | ||
48 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/10/2021 | 09/10/2026 | ||
49 | Toán ứng dụng | AUN-QA | 2022 | Đạt | 23/01/2023 | 22/01/2028 | ||
50 | Công nghệ Thông tin | AUN-QA | 2010 | Đạt | 12/01/2010 | 11/1/2014 | ||
ASIIN | 2023 | Đạt | 22/9/2023 | 30/9/2029 | ||||
51 | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | ASIIN | 2023 | Đạt | 22/9/2023 | 30/9/2029 | ||
52 | Kỹ thuật môi trường | ASIIN | 2023 | Đạt | 22/3/2024 | 30/9/2029 | ||
53 | Khoa học Dữ liệu | ASIIN | 2023 | Đạt | 22/3/2024 | 30/9/2029 | ||
54 | Kỹ thuật Không gian | ASIIN | 2023 | Đạt | 22/3/2024 | 30/9/2029 | ||
55 | Hóa học | ASIIN | 2024 | Đạt | 22/3/2024 | 30/9/2029 | ||
56 | Ngôn ngữ Anh | FIBAA | 2024 | Đạt | 13/9/2024 | 12/9/2029 | ||
57 | Kỹ thuật Hóa học | ASIIN | 10/2024 | Đạt | 06/12/2024 | 17/01/2026 | ||
58 | Thạc sĩ Kỹ thuật Y Sinh | ASIIN | 10/2024 | Đạt | 06/12/2024 | 17/01/2026 | ||
| Trường Đại học Khoa học tự nhiên | 59 | Công nghệ thông tin | AUN-QA | 2009 | Đạt | 12/01/2010 | 11/01/2014 |
ASIIN | 2023 | Đạt | 22/3/2024 | 12/4/2025 | ||||
60 | Hóa học | AUN-QA | 2016 | Đạt | 24/12/2016 | 23/12/2020 | ||
ASIIN | 2024 | Đạt | 06/12/2024 | 30/9/2030 | ||||
61 | Sinh học | AUN-QA | 2017 | Đạt | 05/10/2017 | 04/10/2022 | ||
ASIIN | 2024 | Đạt | 06/12/2024 | 30/9/2030 | ||||
62 | Công nghệ Sinh học (Trình độ Thạc sỹ) | AUN-QA | 2018 | Đạt | 12/11/2018 | 11/11/2023 | ||
63 | Công nghệ Sinh học | AUN-QA | 2019 | Đạt | 12/10/2019 | 11/10/2024 | ||
ASIIN | 2024 | Đạt | 06/12/2024 | 30/9/2030 | ||||
64 | Khoa học vật liệu | AUN-QA | 2020 | Đạt | 04/01/2021 | 03/01/2026 | ||
ASIIN | 2025 | Đạt | 12/12/2025 | 21/01/2027 | ||||
65 | Khoa học máy tính (chương trình tiên tiến) | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/10/2021 | 09/10/2026 | ||
66 | Toán học | ASIIN | 2023 | Đạt | 24/3/2023 | 30/9/2028 | ||
67 | Vật lý học | ASIIN | 2023 | Đạt | 24/3/2023 | 30/9/2028 | ||
68 | Kỹ thuật Điện tử Viễn thông | ASIIN | 2023 | Đạt | 24/3/2023 | 30/9/2028 | ||
69 | Thạc sĩ Khoa học Vật liệu | AUN-QA | 2022 | Đạt | 23/1/2023 | 22/01/2028 | ||
70 | Cử nhân Khoa học máy tính | ASIIN | 2023 | Đạt | 22/3/2024 | 12/4/2025 | ||
71 | Cử nhân Kỹ thuật phần mềm | ASIIN | 2023 | Đạt | 22/3/2024 | 12/4/2025 | ||
72 | Cử nhân Hệ thống thông tin | ASIIN | 2023 | Đạt | 22/3/2024 | 12/4/2025 | ||
73 | Khoa học Môi trường | ASIIN | 2023 | Đạt | 22/3/2024 | 12/4/2025 | ||
74 | Công nghệ Kỹ thuật môi trường | ASIIN | 2023 | Đạt | 22/3/2024 | 12/4/2025 | ||
75 | Địa chất học | ASIIN | 2023 | Đạt | 22/3/2024 | 12/4/2025 | ||
76 | Hải Dương học | ASIIN | 2023 | Đạt | 22/3/2024 | 12/4/2025 | ||
77 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học | ASIIN | 2024 | Đạt | 06/12/2024 | 30/9/2030 | ||
78 | Cử nhân Kỹ thuật hạt nhân | ASIIN | 2025 | Đạt | 26/9/2025 | 17/10/2026 | ||
79 | Cử nhân Vật lý y khoa | ASIIN | 2025 | Đạt | 26/9/2025 | 17/10/2026 | ||
80 | Cử nhân Công nghệ vật lý điện tử và tin học | ASIIN | 2025 | Đạt | 26/9/2025 | 17/10/2026 | ||
81 | Công nghệ vật liệu | ASIIN | 2025 | Đạt | 12/12/2025 | 21/01/2027 | ||
82 | Toán tin | ASIIN | 2025 | Đạt | 12/12/2025 | 30/9/2031 | ||
83 | Toán ứng dụng | ASIIN | 2025 | Đạt | 12/12/2025 | 30/9/2031 | ||
84 | Khoa học dữ liệu | ASIIN | 2025 | Đạt | 12/12/2025 | 30/9/2031 | ||
4 | Trường ĐH Bách khoa
| 85 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | AUN-QA | 2009 | Đạt | 12/01/2010 | 11/01/2014 |
2016 | Đạt | 24/12/2016 | 23/12/2020 | |||||
AQAS | 2023 | Đạt | 15/01/2024 | 31/01/2030 | ||||
86 | Cơ Điện tử | CTI | 2010 | Đạt | 01/09/2010 | 31/08/2016 | ||
2016 | Đạt | 01/09/2016 | 31/08/2022 | |||||
2022 | Đạt | 01/09/2022 | 31/08/2028 | |||||
87 | Kỹ thuật Hàng không | CTI | 2010 | Đạt | 01/09/2010 | 31/08/2016 | ||
2016 | Đạt | 01/09/2016 | 31/08/2022 | |||||
2022 | Đạt | 01/09/2022 | 31/08/2028 | |||||
88 | Vật liệu tiên tiến | CTI | 2010 | Đạt | 01/09/2010 | 31/08/2016 | ||
2016 | Đạt | 01/09/2016 | 31/08/2022 | |||||
2022 | Đạt | 01/09/2022 | 31/08/2028 | |||||
89 | Polymer - Composite | CTI | 2010 | Đạt | 01/09/2010 | 31/08/2016 | ||
2016 | Đạt | 01/09/2016 | 31/08/2022 | |||||
2022 | Đạt | 01/09/2022 | 31/08/2028 | |||||
90 | Viễn thông | CTI | 2010 | Đạt | 01/09/2010 | 31/08/2016 | ||
2016 | Đạt | 01/09/2016 | 31/08/2022 | |||||
2022 | Đạt | 01/09/2022 | 31/08/2028 | |||||
91 | Hệ thống Năng lượng | CTI | 2014 | Đạt | 01/09/2010 | 31/08/2016 | ||
2016 | Đạt | 01/09/2016 | 31/08/2022 | |||||
2022 | Đạt | 01/09/2022 | 31/08/2028 | |||||
92 | Xây dựng dân dụng và năng lượng | CTI | 2010 | Đạt | 01/09/2010 | 31/08/2016 | ||
2016 | Đạt | 01/09/2016 | 31/08/2022 | |||||
2022 | Đạt | 01/09/2022 | 31/08/2028 | |||||
93 | Kỹ thuật Cơ khí (Kỹ thuật Chế tạo) | AUN-QA | 2011 | Đạt | 08/01/2012 | 07/01/2016 | ||
AQAS | 2021 | Đạt | 21/02/2022 | 30/09/2028 | ||||
94 | Kỹ thuật Cơ khí (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | AQAS | 2021 | Đạt | 21/02/2022 | 30/09/2028 | ||
95 | Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | ||
96 | Kỹ thuật Xây dựng Công trình Thủy | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | ||
97 | Kỹ thuật Xây dựng Công trình Biển | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | ||
98 | Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | ||
99 | Kỹ thuật Công trình Xây dựng (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | ||
100 | Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | AUN-QA | 2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | ||
101 | Kỹ thuật Xây dựng (Kỹ thuật xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) | AUN-QA | 2013 | Đạt | 26/10/2013 | 25/10/2017 | ||
2017 | Đạt | 30/12/2017 | 29/12/2022 | |||||
102
| Kỹ thuật Hóa học | AUN-QA | 2013 | Đạt | 26/10/2013 | 25/10/2017 | ||
ASIIN | 2021 | Đạt | 18/03/2022 | 30/09/2027 | ||||
103
| Khoa học Máy tính | ABET | 2013 | Đạt | 2014 | 2019 | ||
2020 | Đạt | 2020 | 30/09/2026 | |||||
104
| Kỹ thuật Máy tính | ABET | 2013 | Đạt | 2014 | 2019 | ||
2020 | Đạt | 2020 | 30/09/2026 | |||||
105 | Khoa học Máy tính (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | ABET | 2020 | Đạt | 2020 | 30/09/2026 | ||
106 | Kỹ thuật Máy tính (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | ABET | 2020 | Đạt | 2020 | 30/09/2026 | ||
107
| Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | AUN-QA | 2014 | Đạt | 10/11/2014 | 09/11/2018 | ||
2016 | Đạt | 24/12/2016 | 23/12/2020 | |||||
AQAS | 2023 | Đạt | 15/01/2024 | 31/01/2030 | ||||
108
| Quản lý Công nghiệp | AUN-QA | 2014 | Đạt | 10/11/2014 | 09/11/2018 | ||
FIBAA | 2022 | Đạt | 29/06/2022 | 28/06/2027 | ||||
109 | Kỹ thuật Điện-Điện tử (chương trình tiên tiến) | AUN-QA | 2015 | Đạt | 23/10/2015 | 22/10/2019 | ||
AQAS | 2023 | Đạt | 15/01/2024 | 31/01/2030 | ||||
110 | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp | AUN-QA | 2015 | Đạt | 23/10/2015 | 22/10/2019 | ||
AQAS | 2021 | Đạt | 21/02/2022 | 30/09/2028 | ||||
111
| Cơ Kỹ thuật | AUN-QA | 2015 | Đạt | 23/10/2015 | 22/10/2019 | ||
ASIIN | 2022 | Đạt | 24/06/2022 | 30/09/2027 | ||||
112 | Kỹ thuật Môi trường (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | AUN-QA | 2016 | Đạt | 24/12/2016 | 23/12/2020 | ||
ASIIN | 2023 | Đạt | 11/07/2023 | 30/09/2028 | ||||
113
| Kỹ thuật Điện (Tên cũ: Điện – Điện tử (bao gồm tất cả các CTĐT của Khoa Điện – Điện tử) | AUN-QA | 2016 | Đạt | 24/12/2016 | 23/12/2020 | ||
AQAS | 2023 | Đạt | 15/01/2024 | 31/01/2030 | ||||
114 | Kỹ thuật Môi trường | AUN-QA | 2016 | Đạt | 24/12/2016 | 23/12/2020 | ||
ASIIN | 2023 | Đạt | 11/07/2023 | 30/09/2028 | ||||
115
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (chuyên ngành tư vấn quản lý quốc tế - EMBA-MCI) | FIBAA | 2009 | Đạt | 24/09/2010 | 23/09/2015 | ||
2015 | Đạt | 27/11/2015 | 26/11/2022 | |||||
AACSB | 2021 | Đạt | 2021 | 2026 | ||||
116
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (Maastricht School of Management-MSM) | ACBSP | 2010 | Đạt | 14/11/2010 | 2020 | ||
IACBE | 2010 | Đạt | 5/2010 | 2017 | ||||
2016 | Đạt | 2016 | 01/12/2023 | |||||
AMBA | 2016 | Đạt | 2016 | 2018 | ||||
2018 | Đạt | 2018 | 2020 | |||||
117 | Kỹ thuật Nhiệt | AUN-QA | 2018 | Đạt | 25/01/2018 | 24/01/2023 | ||
118 | Thạc sỹ Kỹ thuật Điện tử | AUN-QA | 2019 | Đạt | 12/10/2019 | 11/10/2024 | ||
119 | Thạc sỹ Kỹ thuật Viễn thông | AUN-QA | 12/10/2019 | 11/10/2024 | ||||
120 | Kỹ thuật Ô tô | AUN-QA | 2021 | Đạt | 04/12/2021 | 03/12/2026 | ||
121 | Kỹ thuật Ô tô (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | AUN-QA | 2021 | Đạt | 04/12/2021 | 03/12/2026 | ||
122 | Kỹ thuật Dầu khí | AUN-QA | 2021 | Đạt | 04/12/2021 | 03/12/2026 | ||
123 | Kỹ thuật Dầu khí (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | AUN-QA | 2021 | Đạt | 04/12/2021 | 03/12/2026 | ||
124 | Kỹ thuật Cơ điện tử | AQAS | 2021 | Đạt | 21/02/2022 | 30/09/2028 | ||
125 | Kỹ thuật Cơ điện tử (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | AQAS | 2021 | Đạt | 21/02/2022 | 30/09/2028 | ||
126 | Công nghệ thực phẩm | ASIIN | 2021 | Đạt | 18/03/2022 | 30/09/2027 | ||
127 | Công nghệ Sinh học | ASIIN | 2021 | Đạt | 18/03/2022 | 30/09/2027 | ||
128 | Quản lý Tài nguyên và Môi trường | ASIIN | 2022 | Đạt | 24/06/2022 | 30/09/2027 | ||
129 | Vật lý Kỹ thuật | ASIIN | 2022 | Đạt | 24/06/2022 | 30/09/2027 | ||
130 | Kỹ thuật Vật liệu | AUN-QA | 2022 | Đạt | 23/01/2023 | 22/01/2028 | ||
131 | Thạc sĩ Quản lý Xây dựng | ASIIN | 2023 | Đạt | 11/07/2023 | 30/09/2028 | ||
132 | Kiến Trúc | ASIIN | 2023 | Đạt | 11/07/2023 | 30/09/2028 | ||
133 | Thạc sĩ Khoa học Máy tính | ASIIN | 2023 | Đạt | 22/09/2023 | 30/09/2029 | ||
134 | Chương trình Kỹ sư Chất lượng cao PFIEV ngành Kỹ thuật Xây dựng – chuyên ngành Kỹ thuật và Quản lý Nước đô thị | CTI | 2022 | Đạt | 01/09/2022 | 31/08/2028 | ||
135 | Kỹ thuật Dệt | AQAS | 2023 | Đạt | 15/01/2024 | 31/01/2030 | ||
136 | Công nghệ May | AQAS | 2023 | Đạt | 15/01/2024 | 31/01/2030 | ||
137 | Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng | AQAS | 2023 | Đạt | 15/01/2024 | 31/01/2030 | ||
138 | Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng (giảng dạy bằng tiếng Anh | AQAS | 2023 | Đạt | 15/01/2024 | 31/01/2030 | ||
139 | Thạc sĩ Quản trị kinh doanh | FIBAA | 2023 | Đạt | 14/06/2024 | 13/06/2029 | ||
140 | Thạc sĩ Quản trị kinh doanh (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | FIBAA | 2023 | Đạt | 14/06/2024 | 13/06/2029 | ||
141 | Kỹ thuật Hóa học (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | ASIIN | 2021 | Đạt | 18/03/2022 | 30/09/2027 | ||
142 | Công nghệ thực phẩm (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | ASIIN | 2021 | Đạt | 18/03/2022 | 30/09/2027 | ||
143 | Quản lý Công nghiệp (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | FIBAA | 2022 | Đạt | 29/06/2022 | 28/06/2027 | ||
144 | Cơ Kỹ thuật (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | ASIIN | 2022 | Đạt | 24/06/2022 | 30/09/2027 | ||
145 | Quản lý Tài nguyên và Môi trường (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | ASIIN | 2022 | Đạt | 24/06/2022 | 30/09/2027 | ||
146 | Vật lý Kỹ thuật (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | ASIIN | 2022 | Đạt | 24/06/2022 | 30/09/2027 | ||
147 | Kỹ thuật vật liệu - Vật liệu công nghệ cao | AUN-QA | 2022 | Đạt | 23/01/2023 | 22/01/2028 | ||
148 | Thạc sĩ Quản lý Xây dựng (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | ASIIN | 2023 | Đạt | 11/07/2023 | 30/09/2028 | ||
149 | Kiến Trúc (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | ASIIN | 2023 | Đạt | 11/07/2023 | 30/09/2028 | ||
150 | Thạc sĩ Khoa học Máy tính (chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) | ASIIN | 2023 | Đạt | 22/09/2023 | 30/09/2029 | ||
151 | Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông | ASIIN | 2024 | Đạt | 25/03/2025 | 15/04/2026 | ||
152 | Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng | ASIIN | 2024 | Đạt | 25/03/2025 | 15/04/2026 | ||
153 | Kỹ thuật Xây dựng (Kỹ thuật xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) | ASIIN | 2024 | Đạt | 25/03/2025 | 15/04/2026 | ||
154 | Kỹ thuật Địa chất | ASIIN | 2024 | Đạt | 25/03/2025 | 15/04/2026 | ||
155 | Kỹ thuật Hàng không | ASIIN | 2024 | Đạt | 25/03/2025 | 15/04/2026 | ||
156
| Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng | ASIIN | 2024 | Đạt | 25/03/2025 | 15/04/2026 | ||
5 | Trường ĐH Kinh tế Luật
|
157 | Tài chính - ngân hàng | AUN-QA | 2014 | Đạt | 11/12/2015 | 10/12/2019 |
VNU-CEA | 7/2023 | Đạt 94% | 07/9/2023 | 07/9/2028 | ||||
158
| Kinh tế đối ngoại | AUN-QA | 2014 | Đạt | 11/12/2015 | 10/12/2019 | ||
159 | Kinh tế học | AUN-QA | 2016 | Đạt | 10/5/2016 | 09/5/2020 | ||
160 | Kế toán | AUN-QA | 2016 | Đạt | 07/4/2017 | 06/4/2021 | ||
VNU-CEA | 7/2023 | Đạt 92% | 07/9/2023 | 07/9/2028 | ||||
161 | Quản trị kinh doanh | AUN-QA | 2018 | Đạt | 25/02/2018 | 24/02/2023 | ||
162 | Luật dân sự | AUN-QA | 2018 | Đạt | 25/02/2018 | 24/02/2023 | ||
163 | Kinh tế và Quản lý công | AUN-QA | 2019 | Đạt | 10/02/2019 | 09/02/2024 | ||
164 | Hệ thống thông tin quản lý | AUN-QA | 2020 | Đạt | 04/01/2021 | 03/01/2026 | ||
165 | Kiểm toán | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/10/2021 | 09/10/2026 | ||
166 | Kinh tế học | AUN-QA | 2023 | Đạt | 26/11/2023 | 25/11/2028 | ||
167 | Thương mại điện tử | VNU-CEA | 2023 | Đạt 90% | 07/9/2023 | 07/9/2028 | ||
168 | Toán kinh tế | VNU-CEA | 2023 | Đạt 92% | 07/9/2023 | 07/9/2028 | ||
169 | Kinh doanh quốc tế | VNU-CEA | 2023 | Đạt 90% | 07/9/2023 | 07/9/2028 | ||
170 | Marketing | VNU-CEA | 2023 | Đạt 90% | 07/9/2023 | 07/9/2028 | ||
171 | Luật | FIBAA | 2025 | Đạt | 12/3/2025 | 11/3/2030 | ||
172 | Kinh tế quốc tế | FIBAA | 2025 | Đạt | 12/3/2025 | 11/3/2030 | ||
173 | Luật kinh tế | FIBAA | 2025 | Đạt | 12/3/2025 | 11/3/2030 | ||
6 |
Trường ĐH Công nghệ Thông tin
| 174 | Hệ thống thông tin | AUN-QA | 2016 | Đạt | 16/02/2017 | 15/02/2021 |
ASIIN | 2023 | Đạt | 22/3/2024 | 12/4/2025 | ||||
ASIIN | 2023 | Đạt | 10/4/2025 | 30/9/2029 | ||||
175 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | AUN-QA | 2018 | Đạt | 25/02/2018 | 24/02/2023 | ||
ASIIN | 2024 | Đạt | 10/4/2025 | 30/9/2030 | ||||
176 | Khoa học Máy tính | AUN-QA | 2019 | Đạt | 10/02/2019 | 09/02/2024 | ||
ASIIN | 2024 | Đạt | 10/4/2025 | 30/9/2030 | ||||
177 | ThS. Khoa học Máy tính | ASIIN | 2024 | Đạt | 10/4/2025 | 30/9/2030 | ||
178 | Kỹ thuật phần mềm | AUN-QA | 2020 | Đạt | 04/01/2021 | 03/01/2026 | ||
179 | Kỹ thuật máy tính | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/10/2021 | 09/10/2026 | ||
180 | An toàn thông tin | AUN-QA | 2022 | Đạt | 12/9/2022 | 11/09/2027 | ||
181 | ThS. An toàn thông tin | ASIIN | 2024 | Đạt | 10/4/2025 | 30/9/2030 | ||
182 | Công nghệ thông tin | AUN-QA | 2022 | Đạt | 12/9/2022 | 11/09/2027 | ||
183 | Thương Mại Điện Tử | ASIIN | 2023 | Đạt | 10/4/2025 | 30/9/2029 | ||
184 | ThS. Hệ thống Thông tin | ASIIN | 2023 | Đạt | 10/4/2025 | 30/9/2029 | ||
7 | Trường Đại học Khoa học Sức khỏe | 185 | Y khoa | AUN-QA | 2023 | Đạt | 26/11/2023 | 25/11/2028 |
186 | Dược học | AUN-QA | 2024 | Đạt | 10/11/2024 | 09/11/2029 | ||
8 |
Trường ĐH An Giang
| 187 | Công nghệ thực phẩm | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/01/2022 | 09/01/2027 |
188 | Công nghệ thông tin | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/01/2022 | 09/01/2027 | ||
189 | Sư phạm Ngữ văn | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/01/2022 | 09/01/2027 | ||
190 | Sư phạm tiếng Anh | AUN-QA | 2021 | Đạt | 10/01/2022 | 09/01/2027 | ||
191 | Công nghệ sinh học | AUN-QA | 2022 | Đạt | 10/7/2022 | 09/7/2027 | ||
192 | Kỹ thuật phần mềm | AUN-QA | 2022 | Đạt | 10/7/2022 | 09/7/2027 | ||
193 | Sư phạm toán học | AUN-QA | 2022 | Đạt | 10/7/2022 | 09/7/2027 | ||
194 | Ngôn ngữ anh | AUN-QA | 2022 | Đạt | 10/7/2022 | 09/7/2027 |
